字義Nghĩa
tơ lụa, vảimáy dịch
bóBẠCH
- 1.lụa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帛 (形声。从巾,白声。甲骨文字形,上面是白”字,下面是巾”字。本义丝织品的总称) 同本义 王所赐金帛,归尽藏之。--汉·刘向《列女传》 大帛之冠。--《左传·闵公二年》 执玉帛者万国。 --《淮南子·原道》 孤执皮帛。--《周礼·大宗伯》 礼云礼云,玉帛云乎哉?--《论语·阳货》 乃丹书帛曰陈胜王。”--《史记·陈涉世家》 瓦缝参差,如周身之帛缕。--杜牧《阿房宫赋》 牺牲玉帛,弗敢加也,必以信。--《左传·庄公十年》 又如布帛(棉织品和丝织品的总称);玉帛;财帛;帛召(写在帛上的诏书);帛画(画 帛 bó丝织物的总称布~。 【帛画】中国古代画在丝织品上的画。 【帛书】中国古代写在丝织品上的书。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Vải
組詞Từ chứa chữ này
- 帛琉Palau
- 帛畫tranh vẽ trên lụa
- 帛金tiền phúng điếu truyền thống tại đám tang
- 布帛vải và lụa
- 竹帛chất liệu viết bằng tre và lụa (trước khi có giấy)
- 財帛của cải
- 布帛菽粟vải, lụa, đậu và ngũ cốc
- 化干戈為玉帛nghĩa đen: đổi vũ khí chiến tranh thành quà tặng ngọc và lụa (thành ngữ)