例句Câu ví dụ
- 1
再讀一遍。
zàidú yībiàn。
Đọc lại một lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
再讀一遍。
zàidú yībiàn。
Đọc lại một lần