學華語Kaori Dict

在讀

giản thể: 在读

zài

ㄗㄞˋ ㄉㄨˊ

TẠI ĐỌC

  1. 1.đang học (tại một trường hoặc viện nghiên cứu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    是誰在讀?

    shì shéi zàidú?

    Ai đang đọc?

  • 2

    你在讀書。

    nǐ zàidú shū。

    Ngươi đang đọc sách

  • 3

    他在讀書。

    tā zàidú shū。

    Hắn đang đọc sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在读 nghĩa là gì? · Kaori Dict