例句Câu ví dụ
- 1
他不再來了。
tā bù zài lái le
Anh ấy không còn đến nữa
- 2
我不再愛你了。
wǒ bùzài ài nǐ le。
Tôi không còn yêu anh nữa
- 3
我頭不再痛了。
wǒ tóu bùzài tòng le。
Đầu tôi không còn đau nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
