學華語Kaori Dict

不再

zài

ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ

BẤT TÁI

HSK 6V
  1. 1.không còn; không nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不再來了。

    tā bù zài lái le

    Anh ấy không còn đến nữa

  • 2

    我不再愛你了。

    wǒ bùzài ài nǐ le。

    Tôi không còn yêu anh nữa

  • 3

    我頭不再痛了。

    wǒ tóu bùzài tòng le。

    Đầu tôi không còn đau nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不再 nghĩa là gì? · Kaori Dict