不在
bùzài
[ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ]
BẤT TẠI

例句Câu ví dụ
- 1
父親不在家。
fùqīn bùzài jiā。
Cha mẹ không ở nhà.
- 2
下午我不在家。
xiàwǔ wǒ bùzài jiā。
Chiều tôi không ở nhà
- 3
我們昨天不在家。
wǒmen zuótiān bùzài jiā。
Chúng tôi không ở nhà ngày hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.