學華語Kaori Dict

不在

zài

ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ

BẤT TẠI

  1. 1.không có mặt
  2. 2.đi vắng
  3. 3.(nói giảm) qua đời
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đã mất

例句Câu ví dụ

  • 1

    父親不在家。

    fùqīn bùzài jiā。

    Cha mẹ không ở nhà.

  • 2

    下午我不在家。

    xiàwǔ wǒ bùzài jiā。

    Chiều tôi không ở nhà

  • 3

    我們昨天不在家。

    wǒmen zuótiān bùzài jiā。

    Chúng tôi không ở nhà ngày hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不在 nghĩa là gì? · Kaori Dict