學華語Kaori Dict

再生

zàishēng

ㄗㄞˋ ㄕㄥ

TÁI SINH

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.tái sinh
  2. 2.tái tạo
  3. 3.trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tái chế

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹林可以再生。

    shù lín kě yǐ zài shēng

    Rừng có thể tái sinh

  • 2

    我希望下周不要再生病了。

    wǒ xīwàng xiàzhōu bùyào zàishēng bìng le。

    Tôi hy vọng tuần sau không còn bị ốm

  • 3

    蜥蜴這種爬行類能斷尾自保,斷掉的尾巴會再生。

    xīyì zhèzhǒng páxínglèi néng duànwěi zìbǎo, duàn diào de wěiba huì zàishēng。

    Loài rắn này có thể tự bảo vệ bằng cách đứt đuôi, đuôi bị đứt sẽ tái sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再生 nghĩa là gì? · Kaori Dict