學華語Kaori Dict

再也

zài

ㄗㄞˋ ㄧㄝˇ

TÁI DÃ

HSK 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他再也不來了。

    tā zài yě bù lái le

    Anh ấy sẽ không đến nữa

  • 2

    我再也沒錢了。

    wǒ zàiyě méi qián le。

    Tôi không còn tiền nữa

  • 3

    再也吃不下了。

    zàiyě chībuxià le。

    Tôi không ăn thêm được nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再也 nghĩa là gì? · Kaori Dict