例句Câu ví dụ
- 1
我們在野餐玩得很開心。
wǒmen zàiyě cān wán dehěn kāixīn。
Chúng tôi vui vẻ rất nhiều khi đi dã ngoại
- 2
總理的發言估計激怒了在野黨。
zǒnglǐ de fāyán gūjì jīnù le zàiyědǎng。
Phát biểu của Thủ tướng có lẽ đã làm tức giận phe đối lập
- 3
如果你一個人在野外迷路了,你會怎麼做?
rúguǒ nǐ yīgèrén zàiyě wài mílù le, nǐ huì zěnme zuò?
Nếu như anh lạc đường một mình trong rừng, anh sẽ làm gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
