學華語Kaori Dict

在野

zài

ㄗㄞˋ ㄧㄝˇ

TẠI DÃ

TOCFL 6
  1. 1.không nắm quyền (chính trị)
  2. 2.mất chức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在野餐玩得很開心。

    wǒmen zàiyě cān wán dehěn kāixīn。

    Chúng tôi vui vẻ rất nhiều khi đi dã ngoại

  • 2

    總理的發言估計激怒了在野黨。

    zǒnglǐ de fāyán gūjì jīnù le zàiyědǎng。

    Phát biểu của Thủ tướng có lẽ đã làm tức giận phe đối lập

  • 3

    如果你一個人在野外迷路了,你會怎麼做?

    rúguǒ nǐ yīgèrén zàiyě wài mílù le, nǐ huì zěnme zuò?

    Nếu như anh lạc đường một mình trong rừng, anh sẽ làm gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在野 nghĩa là gì? · Kaori Dict