學華語Kaori Dict

也好

hǎo

ㄧㄝˇ ㄏㄠˇ

DÃ HẢO

HSK 5Aux
  1. 1.thế cũng được
  2. 2.cũng có thể
  3. 3.(lặp lại) bất kể liệu ... hay ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    去也好,不去也好,隨你。

    qù yě hǎo bù qù yě hǎo suí nǐ

    Đi hay không đi, tùy vào anh

  • 2

    我也好想去看喔。

    wǒ yěhǎo xiǎng qù kàn ō。

    Tôi cũng muốn đi xem đó

  • 3

    今天也好像會下雨。

    jīntiān yěhǎo xiàng huì xiàyǔ。

    Hôm nay cũng dường như sẽ mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

也好 nghĩa là gì? · Kaori Dict