學華語Kaori Dict

在此

zài

ㄗㄞˋ ㄘˇ

TẠI THỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    您不能在此停車。

    nín bùnéng zàicǐ tíngchē。

    Bạn không thể đỗ xe ở đây

  • 2

    他們在此第一個秋季對他們來說是一次考驗。

    tāmen zàicǐ dìyī gě qiūjì duì tāmen lái shuō shì yīcì kǎoyàn。

    Đối với họ, mùa thu đầu tiên ở đây là một thử thách

  • 3

    將在此處打印投遞條碼!

    jiāng zàicǐ chù dǎyìn tóudì tiáomǎ!

    Sẽ in nhãn vạch gửi ở đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在此 nghĩa là gì? · Kaori Dict