學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ba bộ phận của phủ tạng (trong y học)máy dịch

jiāo

  1. 1.xem 三膲[san1 jiao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膲jiāo 1.谓肉不丰厚。 2.中医学名词"三焦"之"焦",也写作"膲"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

xương thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict