例句Câu ví dụ
- 1
謝謝您的指教。
xièxie nín de zhǐjiào。
Cảm ơn anh đã chỉ dạy
- 2
你好,我是太郎。請多多指教
nǐhǎo, wǒ shì tài Láng。 qǐng duōduō zhǐjiào
Xin chào, tôi là Taro. Xin hãy chỉ bảo cho tôi.
- 3
再次向所有關心此事件的消費者、各界先進及新聞媒體朋友們致上最誠摯的歉意,懇請社會各界繼續給予我們支持與指教。
zàicì xiàng suǒyǒu guānxīn cǐshì jiàn de xiāofèizhě、 gèjiè xiānjìn jí xīnwénméitǐ péngyou men zhì shàng zuì chéngzhì de qiànyì, kěnqǐng shèhuì gèjiè jìxù jǐyǔ wǒmen zhīchí yǔ zhǐjiào。
Lại xin chân thành xin lỗi tất cả các khách hàng quan tâm đến sự việc này, các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực và các bạn truyền thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 執教dạy
- 指交kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)
- 擲筊bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
- 支教chương trình đưa giáo dục đến vùng khó khăn
- 直角một góc vuông
- 知交bạn thân thiết
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
