同字詞Từ cùng gốc chữ
- 筊biến thể của 珓[jiao4]
- 擲筊bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
- 杯筊xem 杯珓[bei1 jiao4]
- 筊杯xem 杯珓[bei1 jiao4]
- 立筊(tôn giáo dân gian) kết quả xem bói không rõ ràng do các quân bài 筊杯[jiao3 bei1] rơi xuống không xác định (ít nhất một quân bài nằm trên cạnh); kết quả được giải nghĩa là không rõ ràng hoặc đặc biệt
- 笑筊笑筊 — (tôn giáo dân gian) kết quả xem bói không rõ ràng từ việc ném các viên đá trăng [筊杯] (cả hai viên đều úp mặt phẳng); câu trả lời mơ hồ hoặc không xác định từ thần linh
- 聖筊kết quả tiên tri thuận lợi — (tôn giáo dân gian) kết quả tiên tri thuận lợi từ việc ném các khối đá trăng 筊杯[jiao3 bei1] (một mặt phẳng và một mặt tròn hướng lên); câu trả lời khẳng định từ thần linh
- 陰筊陰筊 — (tín ngưỡng dân gian) kết quả xem bói không may khi ném các khối đá 筊[jiao3] vào chén [bei1] (cả hai khối đều mặt tròn hướng lên); phản ứng tiêu cực từ thần linh
