學華語Kaori Dict

立筊

jiǎo

ㄌㄧˋ ㄐㄧㄠˇ

LẬP GIẢO

  1. 1.(tôn giáo dân gian) kết quả xem bói không rõ ràng do các quân bài 筊杯[jiao3 bei1] rơi xuống không xác định (ít nhất một quân bài nằm trên cạnh); kết quả được giải nghĩa là không rõ ràng hoặc đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立筊 nghĩa là gì? · Kaori Dict