立筊
lìjiǎo
[ㄌㄧˋ ㄐㄧㄠˇ]
LẬP GIẢO
- 1.(tôn giáo dân gian) kết quả xem bói không rõ ràng do các quân bài 筊杯[jiao3 bei1] rơi xuống không xác định (ít nhất một quân bài nằm trên cạnh); kết quả được giải nghĩa là không rõ ràng hoặc đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.