學華語Kaori Dict

笑筊

xiàojiǎo

ㄒㄧㄠˋ ㄐㄧㄠˇ

TIẾU GIẢO

  1. 1.笑筊 — (tôn giáo dân gian) kết quả xem bói không rõ ràng từ việc ném các viên đá trăng [筊杯] (cả hai viên đều úp mặt phẳng); câu trả lời mơ hồ hoặc không xác định từ thần linh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑筊 nghĩa là gì? · Kaori Dict