學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鴞叫
鴞叫
giản thể:
鸮叫
xiāo
jiào
[ㄒㄧㄠ ㄐㄧㄠˋ]
HIÊU KHIẾU
1.
(tiếng cú) kêu hoặc rú
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
叫
jiào
kêu
叫作
jiàozuò
gọi
叫好
jiàohǎo
vỗ tay khen ngợi
叫做
jiàozuò
được gọi là; được biết đến như
叫板
jiàobǎn
ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát)
名叫
míngjiào
gọi là
叫醒
jiàoxǐng
đánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh
尖叫
jiānjiào
thét lên; gào thét
逐字解
Từng chữ trong từ
鴞
hiêu
chim cú
叫
khiếu
kêu, hét
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘯叫
xiàojiào
thét; rít
小腳
xiǎojiǎo
bàn chân bó (truyền thống)
笑筊
xiàojiǎo
笑筊 — (tôn giáo dân gian) kết quả xem bói không rõ ràng từ việc ném các viên đá trăng [筊杯] (cả hai viên đều úp mặt phẳng); câu trả lời mơ hồ hoặc không xác định từ thần linh
記憶技巧
Mẹo nhớ
叫
KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鴞叫 nghĩa là gì? · Kaori Dict