學華語Kaori Dict

小腳

giản thể: 小脚

xiǎojiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄠˇ

TIỂU CƯỚC

  1. 1.bàn chân bó (truyền thống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    小腳一雙,眼淚一缸。

    xiǎojiǎo yī shuāng, yǎnlèi yī gāng。

    Chân nhỏ một đôi, nước mắt đầy một cái缸

  • 2

    兒子讓我捧著他的小腳,然後問我:“爸爸,香不?”

    érzi ràng wǒ pěng zhe tā de xiǎojiǎo, ránhòu wèn wǒ: “ bàba, xiāng bù? ”

    Con trai tôi bảo tôi nắm chân anh ấy nhỏ xinh rồi hỏi: 'Ba ơi, có mùi không?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict