學華語Kaori Dict

擲骰子

giản thể: 掷骰子

zhìtóuzi

ㄓˋ ㄊㄡˊ ㄗ˙

TRỊCH ĐẦU TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他擲骰子之前讓他的女友在上面吹氣來給他帶來好運。

    tā zhìtóuzi zhīqián ràng tā de nǚyǒu zài shàngmiàn chuīqì lái gěi tā dàilái hǎoyùn。

    Trước khi ném xúc xắc, anh ấy để người yêu mình thổi vào đó để mang lại may mắn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擲骰子 nghĩa là gì? · Kaori Dict