字義Nghĩa
súc vậtmáy dịch
tóuĐẦU
- 1.xí ngầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骰〈名〉 色子 鱼名 骰,鱼名。《闽中海错疏》骰细如米粒,可鲊。”--《字汇补》 骰子 骰tóu
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
công cụ làm bằng xương; 殳
組詞Từ chứa chữ này
- 骰塔tháp xí ngầu
- 骰子xí ngầu
- 骰盅cốc lắc xí ngầu
- 骰鍾cốc lắc xí ngầu
- 大話骰trò chơi xúc xắc nói dối (trò chơi xúc xắc)
- 擲骰子ném xúc xắc