學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
骰盅
骰盅
tóu
zhōng
[ㄊㄡˊ ㄓㄨㄥ]
ĐẦU CHUNG
1.
cốc lắc xí ngầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盅
zhōng
chén không quai
骰
tóu
xí ngầu
色盅
shǎizhōng
cốc lắc xí ngầu
酒盅
jiǔzhōng
chén rượu
陶盅
táozhōng
bát gốm
骰塔
tóutǎ
tháp xí ngầu
骰子
tóuzi
xí ngầu
骰鍾
tóuzhōng
cốc lắc xí ngầu
逐字解
Từng chữ trong từ
骰
đầu
súc vật
盅
chung
cốc nhỏ hoặc bát nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
投中
tóuzhòng
ném trúng mục tiêu
頭重
tóuzhòng
mất cân bằng
骰鍾
tóuzhōng
cốc lắc xí ngầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骰盅 nghĩa là gì? · Kaori Dict