學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cốc nhỏ hoặc bát nhỏmáy dịch

zhōngCHUNG

  1. 1.chén không quai
  2. 2.ly
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

盅 (形声。从皿,中声。本义杯类;没有把的小杯子) 同本义 又取出三个茶盅,倒了三碗茶送了上来。--《文明小史》 盅子 盅zhōng没有把的杯子酒~。茶~。瓷~。玻璃~。也有称有把的拿有把的~漱口嘛。 盅chōng 1.空虚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mãnh) chỉ nghĩa, [zhōng] chỉ âm.

盋 — đĩa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict