學華語Kaori Dict

zhōng

ㄓㄨㄥ

CHUNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱們哥幾個今兒晚上去喝兩盅,俺請客!

    zánmen gē jǐge jīnr wǎnshang qù hē liǎng zhōng, ǎn qǐngkè!

    Chúng tôi mấy anh trai tối nay đi uống vài chén, tôi mua rượu nhé

  • 2

    這些鍋鏟、烤盅、盤子和馬克杯都來自這套集合。

    zhèxiē guōchǎn、 kǎo zhōng、 pánzi hé mǎkèbēi dōu láizì zhè tào jíhé。

    Những chiếc thìa, chén ramekin, đĩa và cốc mugs này đều thuộc bộ sưu tập này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盅 nghĩa là gì? · Kaori Dict