字義Nghĩa
ném, hất, ném mạnhmáy dịch
zhìTRỊCH
- 1.ném
- 2.thả xí ngầu
- 3.âm ở Đài Loan là [zhi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
掷 (形声。从手,郑声。本义扔,抛) 同本义 荆轲废,乃引其匕首以掷秦王。--《史记·刺客列传》 少间,帘内掷一纸出。--《聊斋志异·促织》 又如掷丸(辽俗,于正旦抛掷饼团以惊鬼);掷骰(掷色,掷博,掷博齿,掷卢,掷钱。掷骰子之类的种种赌博游戏);掷铁饼 投射 多情过客,空费汝、星眸小掷。--清·许田《解语花》 又如掷目(投以目光) 腾跃,将自身抛入空中 澄波月上见鱼掷,晚径叶多闻犬行。--唐·周贺《晚题江馆》 又如掷身(纵身);掷倒(逆行连倒, 掷(攕)zhì投,抛,扔投~。抛~。~铅球。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 掷筊bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
- 掷色thả xí ngầu
- 掷还vui lòng trả lại (một món đồ gửi qua thư)
- 掷杯xem 擲筊|掷筊[zhi4 jiao3]
- 掷骰子ném xúc xắc
- 掷地有声nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ)
- 投掷ném cái gì đó đi xa
- 抛掷ném; quăng
- 豪掷tiêu xài (số tiền lớn)
- 一掷千金nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay
- 千金一掷nghĩa đen: đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném (thành ngữ); vung tiền không tiếc tay
- 孤注一掷đánh cược tất cả vào một lần