學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豪擲
豪擲
giản thể:
豪掷
háo
zhì
[ㄏㄠˊ ㄓˋ]
HÀO TRỊCH
1.
tiêu xài (số tiền lớn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
自豪
zìháo
tự hào (về thành tựu, v.v.)
豪華
háohuá
sang trọng
富豪
fùháo
người giàu có và quyền lực
豪宅
háozhái
dinh thự trang lệ
擲
zhì
ném
豪傑
háojié
anh hùng
豪氣
háoqì
tinh thần hào hùng
豪邁
háomài
táo bạo
逐字解
Từng chữ trong từ
豪
hào
dũng cảm
擲
trịch
ném (xuống), ném mạnh, ném, ném tung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
號誌
hàozhì
tín hiệu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豪掷 nghĩa là gì? · Kaori Dict