學華語Kaori Dict

擲地有聲

giản thể: 掷地有声

zhìyǒushēng

ㄓˋ ㄉㄧˋ ㄧㄡˇ ㄕㄥ

TRỊCH ĐỊA HỮU THANH

  1. 1.nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội
  3. 3.có sức nặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掷地有声 nghĩa là gì? · Kaori Dict