- 1.ném cái gì đó đi xa
- 2.phóng
- 3.ném vào
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ném (xúc xắc, v.v.)
- 5.tung (đồng xu)

例句Câu ví dụ
- 1
木棍是土著作為武器投擲的重而直的棍或棒。
mùgùn shì tǔzhù zuòwéi wǔqì tóuzhì de zhòng ér zhí de gùn huò bàng。
Gậy gỗ là loại gậy dài và nặng mà người bản địa dùng làm vũ khí ném
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.