例句Câu ví dụ
- 1
她熱忱地投身於這份光榮的事業。
tā rèchén de tóushēn yú zhè fèn guāngróng de shìyè。
Cô ấy nhiệt tình tham gia vào công việc này
- 2
退休後,德蕾莎投身照顧孤兒的工作。
tuìxiū hòu, dé lěi shā tóushēn zhàogu gūér de gōngzuò。
Sau khi nghỉ hưu, Teresa dồn toàn bộ tâm sức vào công tác chăm sóc trẻ mồ côi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
