學華語Kaori Dict

投身

tóushēn

ㄊㄡˊ ㄕㄣ

ĐẦU THÂN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.dấn thân vào việc gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    她熱忱地投身於這份光榮的事業。

    tā rèchén de tóushēn yú zhè fèn guāngróng de shìyè。

    Cô ấy nhiệt tình tham gia vào công việc này

  • 2

    退休後,德蕾莎投身照顧孤兒的工作。

    tuìxiū hòu, dé lěi shā tóushēn zhàogu gūér de gōngzuò。

    Sau khi nghỉ hưu, Teresa dồn toàn bộ tâm sức vào công tác chăm sóc trẻ mồ côi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投身 nghĩa là gì? · Kaori Dict