
例句Câu ví dụ
- 1
他不會拋下落難的朋友不管。
tā bùhuì pāoxià luònàn de péngyou bùguǎn。
Anh ấy sẽ không bỏ rơi bạn bè gặp khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

他不會拋下落難的朋友不管。
tā bùhuì pāoxià luònàn de péngyou bùguǎn。
Anh ấy sẽ không bỏ rơi bạn bè gặp khó khăn