學華語Kaori Dict

拋下

giản thể: 抛下

pāoxià

ㄆㄠ ㄒㄧㄚˋ

PHAO HẠ

  1. 1.ném xuống
  2. 2.bỏ rơi
  3. 3.từ bỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bị ném xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不會拋下落難的朋友不管。

    tā bùhuì pāoxià luònàn de péngyou bùguǎn。

    Anh ấy sẽ không bỏ rơi bạn bè gặp khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抛下 nghĩa là gì? · Kaori Dict