例句Câu ví dụ
- 1
“拋開事實不談,你就沒有一點錯嗎?”“不談事實談什麼?”
“ pāokāi shìshí bù tán, nǐ jiù méiyǒu yīdiǎn cuò ma? ” “ bù tán shìshí tán shénme? ”
'Không bàn đến sự thật, thì ngươi có một chút sai lầm sao không?' 'Không bàn đến sự thật thì bàn gì?'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
