學華語Kaori Dict

拋開

giản thể: 抛开

pāokāi

ㄆㄠ ㄎㄞ

PHAO KHAI

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    “拋開事實不談,你就沒有一點錯嗎?”“不談事實談什麼?”

    “ pāokāi shìshí bù tán, nǐ jiù méiyǒu yīdiǎn cuò ma? ” “ bù tán shìshí tán shénme? ”

    'Không bàn đến sự thật, thì ngươi có một chút sai lầm sao không?' 'Không bàn đến sự thật thì bàn gì?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抛开 nghĩa là gì? · Kaori Dict