學華語Kaori Dict

缺口

quēkǒu

ㄑㄩㄝ ㄎㄡˇ

KHUYẾT KHẨU

HSK 7-9N
  1. 1.mẻ
  2. 2.vết mẻ
  3. 3.khoảng trống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thâm hụt

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個缺口的杯子,如果換一個角度看它,它仍然是圓的。

    yīge quēkǒu de bēizi, rúguǒ huàn yīge jiǎodù kàn tā, tā réngrán shì yuán de。

    Một cái cốc có lỗ, nếu nhìn từ một góc độ khác, nó vẫn là tròn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺口 nghĩa là gì? · Kaori Dict