缺口
quēkǒu
[ㄑㄩㄝ ㄎㄡˇ]
KHUYẾT KHẨU
HSK 7-9N

例句Câu ví dụ
- 1
一個缺口的杯子,如果換一個角度看它,它仍然是圓的。
yīge quēkǒu de bēizi, rúguǒ huàn yīge jiǎodù kàn tā, tā réngrán shì yuán de。
Một cái cốc có lỗ, nếu nhìn từ một góc độ khác, nó vẫn là tròn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.