缺位
quēwèi
[ㄑㄩㄝ ㄨㄟˋ]
KHUYẾT VỊ
- 1.(của một vị trí) bị bỏ trống
- 2.vị trí trống; chỗ trống
- 3.(quy định, dịch vụ v.v.) không đạt yêu cầu; không hiệu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.