學華語Kaori Dict

稀有

yǒu

ㄒㄧ ㄧㄡˇ

HY HỮU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    雙性人的存在是有,但特別稀有。 他們擁有男與女性的特徵。

    shuāng xìng rén de cúnzài shì yǒu, dàn tèbié xīyǒu。 tāmen yōngyǒu nán yǔ nǚxìng de tèzhēng。

    Sự tồn tại của người hai giới là có, nhưng rất hiếm. Họ sở hữu đặc điểm của cả nam và nữ

  • 2

    該國嚴禁進口稀有野生動物。

    gāi guó yánjìn jìnkǒu xīyǒu yěshēngdòngwù。

    Quốc gia này cấm nhập khẩu động vật hoang dã quý hiếm

  • 3

    熊貓因為它們的稀有而成為了世界的寶藏。

    xióngmāo yīnwèi tāmen de xīyǒu ér chéngwéi le shìjiè de bǎozàng。

    Panda vì sự hiếm có của chúng mà trở thành kho báu của thế giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稀有 nghĩa là gì? · Kaori Dict