學華語Kaori Dict

不惜

ㄅㄨˋ ㄒㄧ

BẤT TÍCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.không tiếc
  2. 2.không nề hà
  3. 3.không do dự (làm gì đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không ngần ngại (làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不惜用私人時間來工作。

    tā bùxī yòng sīrén shíjiān lái gōngzuò。

    Anh ấy không ngại dành thời gian cá nhân để làm việc

  • 2

    我們應該不惜代價避免戰爭。

    wǒmen yīnggāi bùxī dàijià bìmiǎn zhànzhēng。

    Chúng ta nên tránh chiến tranh bất kể chi phí thế nào

  • 3

    我必鬚不惜一切代價幫助她。

    wǒ bìxū bùxī yīqiè dàijià bāngzhù tā。

    Tôi phải giúp cô ấy bất chấp mọi rủi ro

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不惜 nghĩa là gì? · Kaori Dict