不息
bùxī
[ㄅㄨˋ ㄒㄧ]
BẤT TỨC
- 1.không ngừng
- 2.không gián đoạn
- 3.liên tục không ngừng

例句Câu ví dụ
- 1
樹欲靜而風不息,子欲養而親不在!
shù yù jìng ér fēng bùxī, zǐ yù yǎng ér qīn bùzài!
Cây muốn yên mà gió không ngừng, con muốn chăm cha mẹ mà cha mẹ đã không còn ở bên
- 2
想要自由,就需要付出不息的警覺。
xiǎngyào zìyóu, jiù xūyào fùchū bùxī de jǐngjué。
Muốn tự do, cần phải không ngừng cảnh giác
- 3
天行健,君子以自強不息。
tiān xíng jiàn, jūnzǐ yǐ zìqiángbùxī。
Trời hành kiên, người quân tử lấy đó làm nơi tự cường không ngừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.