學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
布希
布希
Bù
xī
[ㄅㄨˋ ㄒㄧ]
BỐ HY
1.
tương đương ở Đài Loan của 布什[Bu4 shi2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
希望
xīwàng
hy vọng
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
發佈
fābù
phát hành
逐字解
Từng chữ trong từ
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
希
hy, hơi
hiếm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
補習
bǔxí
học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
不惜
bùxī
không tiếc
不息
bùxī
không ngừng
記憶技巧
Mẹo nhớ
希
HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
布希 nghĩa là gì? · Kaori Dict