- 1.học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng

例句Câu ví dụ
- 1
他去補習班補課。
tā qù bǔ xí bān bǔ kè
Anh ấy đi học thêm tại trung tâm luyện thi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.