學華語Kaori Dict

補習

giản thể: 补习

ㄅㄨˇ ㄒㄧˊ

BỔ TẬP

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去補習班補課。

    tā qù bǔ xí bān bǔ kè

    Anh ấy đi học thêm tại trung tâm luyện thi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

补习 nghĩa là gì? · Kaori Dict