字義Nghĩa
sửa chữa, vá, sửa lại, tu bổmáy dịch
bǔBỔ
- 1.sửa
- 2.chắp vá
- 3.vá
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
vải; họ Hán
組詞Từ chứa chữ này
- 補充bổ sung
- 補償bồi thường
- 補習học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
- 補貼trợ cấp
- 補課học bù
- 補助trợ cấp
- 補給cung cấp
- 補救khắc phục
- 補考thi bổ sung
- 補習班lớp học thêm
- 彌補bổ sung
- 修補sửa chữa
- 填補lấp đầy chỗ trống
- 互補bổ sung cho nhau
- 亡羊補牢nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
- 補足bổ sung đầy đủ