學華語Kaori Dict

補貼

giản thể: 补贴

tiē

ㄅㄨˇ ㄊㄧㄝ

BỔ THIẾP

HSK 5TOCFL 7V/N
  1. 1.trợ cấp
  2. 2.khoản trợ cấp
  3. 3.phụ cấp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bổ sung (lương,...)
  2. 5.phúc lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司給員工發了福利和補貼。

    gōng sī gěi yuán gōng fā le fú lì hé bǔ tiē

    Công ty đã phát các phúc lợi và trợ cấp cho nhân viên

  • 2

    公司發了補助和補貼。

    gōng sī fā le bǔ zhù hé bǔ tiē

    Công ty đã phát tiền trợ cấp và phụ cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補貼 nghĩa là gì? · Kaori Dict