字義Nghĩa
dán vàomáy dịch
tiēTHIẾP
- 1.dán
- 2.dính
- 3.đăng (ví dụ: trên blog)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 貼近áp sát
- 貼切sát nghĩa
- 貼心thân thiết
- 貼身mặc sát da
- 貼合điều chỉnh sát
- 貼吧Baidu Tieba, nghĩa đen "Diễn đàn Baidu", một diễn đàn trực tuyến của Công ty Baidu
- 貼圖nhãn dán (tin nhắn xã hội) (Đài Loan)
- 貼士gợi ý
- 貼息chiết khấu lãi suất hối phiếu
- 貼旦diễn viên nữ vai phụ trong kinh kịch
- 補貼trợ cấp
- 體貼ân cần (với nhu cầu của người khác)
- 張貼dán (thông báo)
- 津貼trợ cấp
- 乳貼miếng dán ngực
- 倒貼bị lỗ tiền thay vì được trả (ví dụ: người ta đáng lẽ phải trả tiền tôi, nhưng thực tế lại lấy tiền của tôi)