學華語Kaori Dict

貼切

giản thể: 贴切

tiēqiè

ㄊㄧㄝ ㄑㄧㄝˋ

THIẾP THIẾT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.sát nghĩa
  2. 2.gần nhất (bản dịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    遣詞造句都很貼切。

    qiǎncí zàojù dōu hěn tiēqiè。

    Cách dùng từ và cấu trúc câu đều rất chính xác

  • 2

    翻譯跟原文很貼切。

    fānyì gēn yuánwén hěn tiēqiè。

    Bản dịch rất sát với nguyên văn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貼切 nghĩa là gì? · Kaori Dict