學華語Kaori Dict

體貼

giản thể: 体贴

tiē

ㄊㄧˇ ㄊㄧㄝ

THỂ THIẾP

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.ân cần (với nhu cầu của người khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真體貼。

    nǐ zhēn tǐtiē。

    Ngươi thật chu đáo.

  • 2

    他對她很體貼。

    tā duì tā hěn tǐtiē。

    Ông rất ân cần với cô ấy.

  • 3

    黨為自己的利益追求勢力。我們對別人不體貼;我們只追求勢力。

    dǎng wèi zìjǐ de lìyì zhuīqiú shìli。 wǒmen duì biéren bù tǐtiē; wǒmen zhǐ zhuīqiú shìli。

    Đảng đang theo đuổi quyền lực vì lợi ích riêng của mình. Chúng tôi không quan tâm đến lợi ích của người khác; chúng tôi chỉ theo đuổi quyền lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體貼 nghĩa là gì? · Kaori Dict