- 1.ân cần (với nhu cầu của người khác)

例句Câu ví dụ
- 1
你真體貼。
nǐ zhēn tǐtiē。
Ngươi thật chu đáo.
- 2
他對她很體貼。
tā duì tā hěn tǐtiē。
Ông rất ân cần với cô ấy.
- 3
黨為自己的利益追求勢力。我們對別人不體貼;我們只追求勢力。
dǎng wèi zìjǐ de lìyì zhuīqiú shìli。 wǒmen duì biéren bù tǐtiē; wǒmen zhǐ zhuīqiú shìli。
Đảng đang theo đuổi quyền lực vì lợi ích riêng của mình. Chúng tôi không quan tâm đến lợi ích của người khác; chúng tôi chỉ theo đuổi quyền lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.