- 1.áp sát
- 2.gần gũi
- 3.thân mật

例句Câu ví dụ
- 1
口語比書面語更貼近生活。
kǒuyǔ bǐ shūmiànyǔ gèng tiējìn shēnghuó。
Ngôn ngữ nói gần gũi với cuộc sống hơn ngôn ngữ viết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.