學華語Kaori Dict

補充

giản thể: 补充

chōng

ㄅㄨˇ ㄔㄨㄥ

BỔ SUNG

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.bổ sung
  2. 2.bổ trợ
  3. 3.thêm vào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我補充一點兒意見。

    wǒ bǔ chōng yī diǎnr yì jiàn

    Tôi muốn góp một vài ý kiến.

  • 2

    我剛才說的內容,你想補充麼?

    wǒ gāngcái shuō de nèiróng, nǐ xiǎng bǔchōng má?

    Nội dung mình vừa nói, cậu có muốn bổ sung không

  • 3

    您對我說的話有什麼要補充的嗎?

    nín duì wǒ shuō dehuà yǒu shénme yào bǔchōng de ma?

    Bà có muốn bổ sung điều gì vào những gì tôi vừa nói không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補充 nghĩa là gì? · Kaori Dict