充分
chōngfèn
[ㄔㄨㄥ ㄈㄣˋ]
SUNG PHẬN
HSK 4TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
準備得很充分。
zhǔn bèi de hěn chōng fèn
Chuẩn bị đầy đủ
- 2
你的理由很充分。
nǐ de lǐyóu hěn chōngfèn。
Lý do của anh rất đầy đủ
- 3
他充分利用他的機會。
tā chōngfèn lìyòng tā de jīhuì。
Anh ấy đã tận dụng tối đa cơ hội của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.