學華語Kaori Dict

充分

chōngfèn

ㄔㄨㄥ ㄈㄣˋ

SUNG PHẬN

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.đầy đủ
  2. 2.phù hợp
  3. 3.đầy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hoàn toàn
  2. 5.một cách đầy đủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    準備得很充分。

    zhǔn bèi de hěn chōng fèn

    Chuẩn bị đầy đủ

  • 2

    你的理由很充分。

    nǐ de lǐyóu hěn chōngfèn。

    Lý do của anh rất đầy đủ

  • 3

    他充分利用他的機會。

    tā chōngfèn lìyòng tā de jīhuì。

    Anh ấy đã tận dụng tối đa cơ hội của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充分 nghĩa là gì? · Kaori Dict