
例句Câu ví dụ
- 1
他因病補考。
tā yīn bìng bǔ kǎo
Anh ấy thi lại do ốm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

他因病補考。
tā yīn bìng bǔ kǎo
Anh ấy thi lại do ốm