學華語Kaori Dict

補考

giản thể: 补考

kǎo

ㄅㄨˇ ㄎㄠˇ

BỔ KHẢO

HSK 6V
  1. 1.thi bổ sung
  2. 2.thi lại
  3. 3.kỳ thi bổ sung
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kỳ thi lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因病補考。

    tā yīn bìng bǔ kǎo

    Anh ấy thi lại do ốm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

补考 nghĩa là gì? · Kaori Dict