學華語Kaori Dict

惜福

ㄒㄧ ㄈㄨˊ

TÍCH PHÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    人要知福、惜福、再造福。

    rén yào zhī fú、 xīfú、 zàizào fú。

    Con người phải biết ơn, trân trọng và tạo ra phúc đức

  • 2

    心中常存善解、包容、感恩、知足、惜福。

    xīnzhōng cháng cún shàn jiě、 bāoróng、 gǎnēn、 zhīzú、 xīfú。

    Trong lòng luôn ghi nhớ sự thấu hiểu, bao dung, biết ơn, đủ đầy và trân trọng những điều mình có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惜福 nghĩa là gì? · Kaori Dict